老秤 lão xứng Hán Việt: lão xứng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 秤 (xứng)Hán Việtlão xứngCấu tạo老 + 秤 · lão + xứng nghĩa thành phần: lão + xứng Nghĩa EngCihui 老秤 ǎochèng n. <trad.> steelyard M:¹bǎ