老窩

lǎo wō lão oa

Hán Việt: lão oa · Pinyin: lǎo wō

Tổng quan

hang ổ: tổ chim/sào huyệt

Cấu tạo: (lão) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hang ổ: tổ chim/sào huyệt
  • Cihui 1. tổ chim。鳥、獸長期棲息的處所。 2. sào huyệt; hang ổ。比喻壞人盤踞的地方。 端敵人的老窩。 sào huyệt của bọn thổ phỉ.