老童 lǎo tóng · lão đồng Hán Việt: lão đồng · Pinyin: lǎo tóng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 童 (đồng)Pinyinlǎo tóngHán Việtlão đồngCấu tạo老 + 童 · lão + đồng nghĩa thành phần: lão + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 也称耆童。古代神话中的神名。Tân Hoa Tự Điển 1.也称耆童。古代神话中的神名。