老筆 lǎo bǐ · lão bút Hán Việt: lão bút · Pinyin: lǎo bǐ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 筆 (bút)Pinyinlǎo bǐHán Việtlão bútCấu tạo老 + 筆 · lão + bút nghĩa thành phần: lão + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老练娴熟的笔法。Tân Hoa Tự Điển 1.老练娴熟的笔法。