老筆 lǎo bǐ · lão bút Hán Việt: lão bút · Pinyin: lǎo bǐ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 筆 (bút)Pinyinlǎo bǐHán Việtlão bútCấu tạo老 + 筆 · lão + bút nghĩa thành phần: lão + bút