老紅 lǎo hóng · lão hồng Hán Việt: lão hồng · Pinyin: lǎo hóng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 紅 (hồng)Pinyinlǎo hóngHán Việtlão hồngCấu tạo老 + 紅 · lão + hồng nghĩa thành phần: lão + hồng