老紅

lǎo hóng lão hồng

Hán Việt: lão hồng · Pinyin: lǎo hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行将萎谢的红花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行将萎谢的红花。