老聲老氣

lão thanh lão khí

Hán Việt: lão thanh lão khí

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thanh) + (lão) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音蒼老。如:「那小夥子模仿老人家老聲老氣的說話,實在是像極了。」

Eng

  • Cihui 老聲老氣 ǎoshēnglǎoqì n. sound and look of an old person