老胎 lão thai Hán Việt: lão thai Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 胎 (thai)Hán Việtlão thaiCấu tạo老 + 胎 · lão + thai nghĩa thành phần: lão + thai Nghĩa EngCihui 老胎 ǎotāi n. the youngest person among blood relations