老脫 lǎo tuō · lão thoát Hán Việt: lão thoát · Pinyin: lǎo tuō Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 脫 (thoát)Pinyinlǎo tuōHán Việtlão thoátCấu tạo老 + 脫 · lão + thoát nghĩa thành phần: lão + thoát