老脫

lǎo tuō lão thoát

Hán Việt: lão thoát · Pinyin: lǎo tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老练洒脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老练洒脱。