老艾

lǎo ài lão ngải

Hán Việt: lão ngải · Pinyin: lǎo ài

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (ngải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指五十岁以上的老年人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指五十岁以上的老年人。