老花

lǎo huā lão hoa

Hán Việt: lão hoa · Pinyin: lǎo huā

Tổng quan

chứng lão thị

Cấu tạo: (lão) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng lão thị

Eng

  • CC-CEDICT presbyopia
  • Cihui presbyopia