老花鏡

lǎo huā jìng lão hoa kính

Hán Việt: lão hoa kính · Pinyin: lǎo huā jìng

Tổng quan

kính lão

Cấu tạo: (lão) + (hoa) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính lão

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供眼睛老花之人所用的眼镜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供眼睛老花之人所用的眼镜。

Eng

  • CC-CEDICT presbyopic glasses
  • Cihui presbyopic glasses