老蒼 lão thương Hán Việt: lão thương Tổng quan già nua: già Cấu tạo: 老 (lão) + 蒼 (thương)Hán Việtlão thươngCấu tạo老 + 蒼 · lão + thương nghĩa thành phần: lão + thương Nghĩa ViệtCihui già nua: giàEngCihui 老蒼 ǎocang n. graying