老草

lǎo cǎo lão thảo

Hán Việt: lão thảo · Pinyin: lǎo cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草率;潦草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草率;潦草。