老莫 lão mạc Hán Việt: lão mạc Tổng quan lão Mạc Cấu tạo: 老 (lão) + 莫 (mạc)Hán Việtlão mạcCấu tạo老 + 莫 · lão + mạc nghĩa thành phần: lão + mạc Nghĩa ViệtCihui lão MạcEngCihui 老莫 ǎoMò <coll.> p.w. the Moscow Restaurant in Beijing