老菜 lão thái Hán Việt: lão thái Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 菜 (thái)Hán Việtlão tháiCấu tạo老 + 菜 · lão + thái nghĩa thành phần: lão + thái Nghĩa EngCihui 老菜 ǎocài n. 1. old vegetable 2. old-style cooking