老萊 lǎo lái · lão lai Hán Việt: lão lai · Pinyin: lǎo lái Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 萊 (lai)Pinyinlǎo láiHán Việtlão laiCấu tạo老 + 萊 · lão + lai nghĩa thành phần: lão + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老莱子的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.老莱子的省称。