老營兒 lão doanh nhi Hán Việt: lão doanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 營 (doanh) + 兒 (nhi)Hán Việtlão doanh nhiCấu tạo老 + 營 + 兒 · lão + doanh + nhi nghĩa thành phần: lão + doanh + nhi Nghĩa EngCihui 老營兒 ǎoyíngr ►See lǎoyíng