老落
lão lạc
Hán Việt: lão lạc · Pinyin: lǎo luò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辦事精明老練。《喻世明言.卷二.陳御史巧勘金釵鈿》:「這裡小姐起初害羞,遮遮掩掩,今番背卻夫人,一般也老落起來。」也作「老辣」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 老练。
- Tân Hoa Tự Điển 1.老练。
Hán Việt: lão lạc · Pinyin: lǎo luò