老蔥 lão thông Hán Việt: lão thông Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 蔥 (thông)Hán Việtlão thôngCấu tạo老 + 蔥 · lão + thông nghĩa thành phần: lão + thông Nghĩa EngCihui 老蔥 ǎocōng n. thick green onion M:²gēn