老蔥

lão thông

Hán Việt: lão thông

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 莖、葉較粗壯的蔥。相對於小蔥、羊角蔥而言。也稱為「大蔥」。

Eng

  • Cihui 老蔥 ǎocōng n. thick green onion M:²gēn