老薑 lão khương Hán Việt: lão khương Tổng quan lão Khương Cấu tạo: 老 (lão) + 薑 (khương)Hán Việtlão khươngCấu tạo老 + 薑 · lão + khương nghĩa thành phần: lão + khương Nghĩa ViệtCihui lão KhươngEngCihui 老姜 ǎojiāng n. ginger M:²kuài