老虎車 lǎo hǔ chē · lão hổ xa Hán Việt: lão hổ xa · Pinyin: lǎo hǔ chē Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 虎 (hổ) + 車 (xa)Pinyinlǎo hǔ chēHán Việtlão hổ xaCấu tạo老 + 虎 + 車 · lão + hổ + xa nghĩa thành phần: lão + hổ + xa