老蚌 lǎo bàng · lão bạng Hán Việt: lão bạng · Pinyin: lǎo bàng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 蚌 (bạng)Pinyinlǎo bàngHán Việtlão bạngCấu tạo老 + 蚌 · lão + bạng nghĩa thành phần: lão + bạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对有贤子者的誉称。Tân Hoa Tự Điển 1.对有贤子者的誉称。