老蠢 lǎo chǔn · lão xuẩn Hán Việt: lão xuẩn · Pinyin: lǎo chǔn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 蠢 (xuẩn)Pinyinlǎo chǔnHán Việtlão xuẩnCấu tạo老 + 蠢 · lão + xuẩn nghĩa thành phần: lão + xuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言老笨蛋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言老笨蛋。