老衣

lǎo yī lão y

Hán Việt: lão y · Pinyin: lǎo yī

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殓衣的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殓衣的俗称。