老謀

lǎo móu lão mưu

Hán Việt: lão mưu · Pinyin: lǎo móu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (mưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老謀 ǎomóu v. ripen; fine-tune (plans/etc)