老語 lǎo yǔ · lão ngữ Hán Việt: lão ngữ · Pinyin: lǎo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 語 (ngữ)Pinyinlǎo yǔHán Việtlão ngữCấu tạo老 + 語 · lão + ngữ nghĩa thành phần: lão + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧话。Tân Hoa Tự Điển 1.旧话。