老謀

lǎo móu lão mưu

Hán Việt: lão mưu · Pinyin: lǎo móu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深远的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深远的谋略。

Eng

  • Cihui 老謀 ǎomóu v. ripen; fine-tune (plans/etc)