老賴

lǎo lài lão lại

Hán Việt: lão lại · Pinyin: lǎo lài

Tổng quan

(khẩu ngữ) kẻ trốn nợ

Cấu tạo: (lão) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) kẻ trốn nợ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讥称长期赖账不还的人。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) debt dodger
  • Cihui (coll.) debt dodger