老趼

lǎo jiǎn lão nghiễn

Hán Việt: lão nghiễn · Pinyin: lǎo jiǎn

Tổng quan

vết chai | cục chai (ở chân)

Cấu tạo: (lão) + (nghiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết chai | cục chai (ở chân)

Eng

  • CC-CEDICT callus; corns (on the feet)
  • Cihui callus; corns (on the feet)