老趼 lǎo jiǎn·lão nghiễn Hán Việt: lão nghiễn · Pinyin: lǎo jiǎn Tổng quan vết chai; cục chai (tay chân) Cấu tạo: 老 (lão) + 趼 (nghiễn)Pinyinlǎo jiǎnHán Việtlão nghiễnTừ loạidanhCấu tạo老 + 趼 · lão + nghiễn nghĩa thành phần: lão + nghiễn Nghĩa ViệtCihui cục chai (ở chân)EngCihui callus; corns (on the feet) Từ liên quan Gần nghĩa老丈 · 老三 · 老九 · 老乡 · 老了 · 老二 · 老亲 · 老人