老遠

lǎo yuǎn lão viễn

Hán Việt: lão viễn · Pinyin: lǎo yuǎn

Tổng quan

rất xa

Cấu tạo: (lão) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 很遠。如:「他從老遠的地方趕回來,就是為了投下這神聖的一票。」

Eng

  • CC-CEDICT very far away
  • Cihui very far away