老酒

lǎo jiǔ lão tửu

Hán Việt: lão tửu · Pinyin: lǎo jiǔ

Tổng quan

rượu, đặc biệt là rượu Thiệu Hưng

Cấu tạo: (lão) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu, đặc biệt là rượu Thiệu Hưng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儲存多年的酒。如:「過年了!開一瓶老酒喝,很痛快!」宋.范成大〈食罷書字〉詩:「捫腹蠻茶快,扶頭老酒中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒,特指绍兴酒。

Eng

  • CC-CEDICT wine, esp. Shaoxing wine
  • Cihui wine, esp. Shaoxing wine

ja

  • JMdict fermented Chinese alcoholic beverage (esp. Shaoxing wine)|old alcohol