老鋪 lão phô Hán Việt: lão phô Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 鋪 (phô)Hán Việtlão phôCấu tạo老 + 鋪 · lão + phô nghĩa thành phần: lão + phô Nghĩa EngCihui 老鋪 ǎopù n. an old store M:¹jiā