老鐵

lǎo tiě lão thiết

Hán Việt: lão thiết · Pinyin: lǎo tiě

Tổng quan

(tiếng lóng) bạn rất thân | bro

Cấu tạo: (lão) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) bạn rất thân | bro

Eng

  • CC-CEDICT (slang) very close friend; bro
  • Cihui (slang) very close friend; bro