老陰 lǎo yīn · lão âm Hán Việt: lão âm · Pinyin: lǎo yīn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 陰 (âm)Pinyinlǎo yīnHán Việtlão âmCấu tạo老 + 陰 · lão + âm nghĩa thành phần: lão + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《易》四象之一。详"老阳"; 旧指妇人。Tân Hoa Tự Điển 1.《易》四象之一。详"老阳"。 2.旧指妇人。