老陽

lǎo yáng lão dương

Hán Việt: lão dương · Pinyin: lǎo yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指太陽、日頭。

Eng

  • Cihui 老陽 ǎoyáng n. <coll.> sun