老靠

lǎo kào lão kháo

Hán Việt: lão kháo · Pinyin: lǎo kào

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (kháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹牢靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹牢靠。