老饞

lǎo chán lão sàm

Hán Việt: lão sàm · Pinyin: lǎo chán

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (sàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老饞 ǎochán v.p. gluttonous; greedy