老骥

lǎo jìlão kí

Hán Việt: lão kí · Pinyin: lǎo jì

Tổng quan

ngựa chiến già

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.年老的骏马。多喻年老而壮志犹存之士。

Cấu tạo: 老 (lão) + 驥 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老的骏马。多喻年老而壮志犹存之士。

Eng

  • Cihui old thoroughbred; fig. aged person with great aspirations

Từ liên quan

Gần nghĩa

老骥伏枥 · 老骥嘶风 · 老丈 · 老三 · 老九 · 老乡 · 老了 · 老二