老高 lão cao Hán Việt: lão cao Tổng quan lão Cao Cấu tạo: 老 (lão) + 高 (cao)Hán Việtlão caoCấu tạo老 + 高 · lão + cao nghĩa thành phần: lão + cao Nghĩa ViệtCihui lão CaoEngCihui 老高 ǎogāo v.p. <coll.> fairly tall