老鬼
lão quỷ
Hán Việt: lão quỷ · Pinyin: lǎo guǐ
Tổng quan
lão quỷ
Nghĩa
Việt
- Cihui lão quỷ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。妻子称丈夫。多作为詈词或谑称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。妻子称丈夫。多作为詈词或谑称。
Hán Việt: lão quỷ · Pinyin: lǎo guǐ
lão quỷ