老鴉

lǎo yā lão nha

Hán Việt: lão nha · Pinyin: lǎo yā

Tổng quan

con quạ: quạ

Cấu tạo: (lão) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 con quạ; quạ。烏鴉。
  • Cihui con quạ: quạ

Eng

  • Cihui 老鴉 ǎoyā n. <topo.> crow M:²zhī