老鴰
lão quát
Hán Việt: lão quát · Pinyin: lǎo guā
Tổng quan
một con quạ 口 con quạ; quạ。 烏鴉。
Nghĩa
Việt
- Cihui một con quạ 口 con quạ; quạ。 烏鴉。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北方方言。指烏鴉。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乌鸦。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) crow; raven
- Cihui (dialect) crow; raven