老齡委 lão linh ủy Hán Việt: lão linh ủy Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 齡 (linh) + 委 (ủy)Hán Việtlão linh ủyCấu tạo老 + 齡 + 委 · lão + linh + ủy nghĩa thành phần: lão + linh + ủy Nghĩa EngCihui 老齡委 ǎolíngwěi p.w. committee for the study of aging