老龍 lǎo lóng · lão long Hán Việt: lão long · Pinyin: lǎo lóng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 龍 (long)Pinyinlǎo lóngHán Việtlão longCấu tạo老 + 龍 · lão + long nghĩa thành phần: lão + long