老龍

lǎo lóng lão long

Hán Việt: lão long · Pinyin: lǎo lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指老子。语本《史记.老子韩非列传》"至于龙吾不能知﹐其乘风云而上天。吾今日见老子﹐其犹龙邪!" 2.龙图阁学士的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指老子。语本《史记.老子韩非列传》"至于龙吾不能知﹐其乘风云而上天。吾今日见老子﹐其犹龙邪!" 2.龙图阁学士的别称。