考書 khảo thư Hán Việt: khảo thư Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 書 (thư)Hán Việtkhảo thưCấu tạo考 + 書 · khảo + thư nghĩa thành phần: khảo + thư Nghĩa EngCihui 考書 ǎoshū* v.o. examine on books studied